external gill

external gill

A tadpole swims near a pond plant, its external gills clearly visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mang ngoài: "external gill" chỉ cơ quan hô hấp nằm bên ngoài cơ thể, thường thấymột số loài thân mềm, nòng nọc các loài lưỡng cư chưa trưởng thành.
dụ sử dụng
  • (Nòng nọc thở qua mang ngoài trước khi phát triển phổi.)
  • (Một số loài thân mềm có mang ngoài có thể nhìn thấy trên cơ thể chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "external gill" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả giai đoạn phát triển của động vật lưỡng cư hoặc các loài cơ quan hô hấp đặc biệt.
    • The larval salamander retains its external gills for several months. (Kỳ nhông con giữ lại mang ngoài trong vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gill (n): mang (cơ quan hô hấp nói chung).
    • Fish have gills to extract oxygen from water. ( có mang để lấy oxy từ nước.)
  • Internal gill (n): mang trong (cơ quan hô hấp nằm bên trong cơ thể).
    • Adult fish typically have internal gills protected by gill covers. ( trưởng thành thường có mang trong được bảo vệ bởi nắp mang.)
Từ đồng nghĩa
  • External respiratory organ: cơ quan hô hấp ngoài.
  • Branchia externa (thuật ngữ Latinh): mang ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "external gill".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "external gill".